bị chú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thích thêm, chú thích thêm: Hành động thêm lời giải thích, ghi chú để làm cho một nội dung nào đó trở nên đầy đủ và rõ ràng hơn.
- Ghi chú, chú giải: Hành động viết ra những lời bổ sung, giải thích bên cạnh hoặc bên dưới một văn bản chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà nghiên cứu đã bị chú rất kỹ lưỡng cho bản thảo cổ. (Nhà nghiên cứu đã chú thích rất kỹ lưỡng cho bản thảo cổ.)
- Khi đọc sách chuyên ngành, bạn nên bị chú những thuật ngữ khó hiểu. (Khi đọc sách chuyên ngành, bạn nên ghi chú thêm những thuật ngữ khó hiểu.)
- Phần bị chú ở cuối trang giúp người đọc hiểu sâu hơn về bối cảnh lịch sử. (Phần chú thích ở cuối trang giúp người đọc hiểu sâu hơn về bối cảnh lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phần bị chú": cụm danh từ chỉ phần văn bản chứa đựng các lời giải thích, chú thích.
- Hãy đọc kỹ phần bị chú để nắm rõ định nghĩa của các từ viết tắt. (Hãy đọc kỹ phần chú thích để nắm rõ định nghĩa của các từ viết tắt.)
"dòng bị chú": cụm danh từ chỉ dòng chữ, câu văn dùng để chú thích.
- Các dòng bị chú thường được in với cỡ chữ nhỏ hơn. (Các dòng chú thích thường được in với cỡ chữ nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chú thích (động từ/danh từ): có nghĩa tương tự "bị chú", dùng phổ biến hơn trong văn nói và văn viết hiện đại.
- Tác giả chú thích nguồn tài liệu tham khảo ở cuối sách. (Tác giả ghi chú nguồn tài liệu tham khảo ở cuối sách.)
Chú giải (động từ/danh từ): nhấn mạnh việc giải nghĩa, làm sáng tỏ một nội dung.
- Cuốn sách này có phần chú giải các điển tích rất rõ ràng. (Cuốn sách này có phần giải thích các điển tích rất rõ ràng.)
Ghi chú (động từ/danh từ): hành động ghi lại để ghi nhớ hoặc giải thích.
- Sinh viên cần ghi chú những ý quan trọng trong bài giảng. (Sinh viên cần ghi lại những ý quan trọng trong bài giảng.)
Từ đồng nghĩa
- Giải thích: làm cho rõ ý, rõ nghĩa.
- Chú thích: ghi thêm lời giải thích.
- Chú giải: giải thích và bình luận thêm.
Lưu ý về từ vựng
- "Bị chú" là một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu hoặc sách cổ. Trong tiếng Việt hiện đại, các từ như "chú thích", "ghi chú" được dùng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
- Từ này không mang nghĩa tiêu cực như từ "bị" trong một số ngữ cảnh khác (ví dụ: bị động, bị phạt). Ở đây, "bị" có nghĩa là "thêm vào, phụ vào".
- đgt. Giải thích thêm cho đầy đủ và rõ hơn: phần bị chú đọc các dòng bị chú.